ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "người da màu" (1件)
người da màu
日本語
名有色人種
Anh ấy là người da màu.
彼は有色人種だ。
類語検索結果 "người da màu" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "người da màu" (1件)
Anh ấy là người da màu.
彼は有色人種だ。
